menu_book
見出し語検索結果 "phổ thông" (1件)
日本語
形普通な
名
Đây là loại xe hơi phổ thông.
これは普通の車だ。
swap_horiz
類語検索結果 "phổ thông" (3件)
日本語
名エコノミークラス
mua vé hạng phổ thông
エコノミークラスのチケットを購入する
日本語
名プレミアムエコノミークラス
một số hãng hàng không có bán ghế hạng phổ thông đặc biệt
いくつかの航空会社ではプレミアムエコノミークラスチケットを取り扱う
trường trung học phổ thông
日本語
名高校
Anh ấy là học sinh trường trung học phổ thông.
彼は高等学校の生徒だ。
format_quote
フレーズ検索結果 "phổ thông" (4件)
mua vé hạng phổ thông
エコノミークラスのチケットを購入する
một số hãng hàng không có bán ghế hạng phổ thông đặc biệt
いくつかの航空会社ではプレミアムエコノミークラスチケットを取り扱う
Anh ấy là học sinh trường trung học phổ thông.
彼は高等学校の生徒だ。
Đây là loại xe hơi phổ thông.
これは普通の車だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)